chữa cháy
Định nghĩa
- Động từ:
- Dập tắt lửa, ngăn chặn đám cháy: "chữa cháy" chỉ hành động sử dụng các phương tiện, biện pháp để dập tắt hoặc kiểm soát một đám cháy, nhằm bảo vệ tính mạng và tài sản.
- Giải quyết khẩn cấp, cứu vãn tình thế: "chữa cháy" được dùng theo nghĩa bóng để chỉ việc xử lý gấp rút một vấn đề nguy cấp, thường là khi mọi việc đã trở nên tồi tệ.
Ví dụ sử dụng
Nghĩa đen:
- Lính cứu hỏa đang cố gắng chữa cháy căn nhà bị cháy. (Lính cứu hỏa đang dập tắt đám cháy trong căn nhà.)
- Bình chữa cháy là thiết bị cần thiết trong mỗi gia đình. (Bình dập lửa là thiết bị cần có trong mỗi gia đình.)
Nghĩa bóng:
- Anh ấy đến chữa cháy cho dự án khi mọi thứ sắp sụp đổ. (Anh ấy đến cứu vãn dự án khi nó đang gặp nguy hiểm.)
- Cô ấy phải chữa cháy bài thuyết trình vì quên chuẩn bị trước. (Cô ấy phải xử lý gấp bài thuyết trình vì không chuẩn bị kịp.)
Các cách sử dụng nâng cao
"chữa cháy cho ai": giúp ai đó thoát khỏi tình huống khó khăn, nguy hiểm.
- Bạn tôi đã chữa cháy cho tôi khi tôi mất hết tiền. (Bạn tôi đã giúp tôi thoát khỏi cảnh khó khăn khi tôi không còn tiền.)
"chữa cháy" trong quản lý: hành động giải quyết vấn đề khi nó đã xảy ra, thay vì phòng ngừa.
- Công ty này chỉ biết chữa cháy mà không có kế hoạch dài hạn. (Công ty này chỉ xử lý khẩn cấp khi có sự cố, không có chiến lược lâu dài.)
Biến thể và từ gần giống
Cháy (động từ): bị lửa thiêu, bốc cháy.
- Ngôi nhà bị cháy hoàn toàn. (Ngôi nhà bị lửa thiêu rụi.)
Cứu hỏa (danh từ/động từ): hoạt động dập lửa, cứu người và tài sản khỏi đám cháy — đồng nghĩa với "chữa cháy" trong nghĩa đen.
- Đội cứu hỏa đã đến kịp thời. (Đội dập lửa đã đến kịp lúc.)
Từ đồng nghĩa
Dập lửa: hành động làm tắt lửa.
- Họ dùng nước để dập lửa. (Họ sử dụng nước để làm tắt lửa.)
Cứu nguy: giải cứu khỏi tình thế nguy hiểm.
- Sự giúp đỡ của anh ấy đã cứu nguy cho tôi. (Sự giúp đỡ của anh ấy đã giải thoát tôi khỏi nguy hiểm.)
Thành ngữ liên quan
- Chữa cháy kiểu "đổ dầu vào lửa": hành động giải quyết vấn đề nhưng lại làm tình hình tồi tệ hơn.
- Anh ta cố gắng chữa cháy nhưng lại đổ dầu vào lửa. (Anh ta cố giải quyết nhưng lại khiến mọi việc xấu đi.)